Lịch vạn niên

Lịch vạn niên tháng 9 năm 2142 có những ngày nào tốt. Công cụ chọn ngày tốt xấu trong tháng 9 năm 2142 để khởi sự được tốt đẹp. Tại Lịch Vạn Niên chúng tôi luôn cập nhật thông tin xem lịch tháng chính xác và luận đoán ngày tốt xấu trong tháng cho bạn.

Lịch vạn niên tháng 9Lịch vạn niên năm 2142

Danh sách ngày tốt xấu trong tháng 9 năm 2142

Thứ bảy
1
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 12/7/2142 , Ngày: Bính Tuất, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Chủ nhật
2
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 13/7/2142 , Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ hai
3
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 14/7/2142 , Ngày: Mậu Tý, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ ba
4
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 15/7/2142 , Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ tư
5
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 16/7/2142 , Ngày: Canh Dần, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ năm
6
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 17/7/2142 , Ngày: Tân Mão, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ sáu
7
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 18/7/2142 , Ngày: Nhâm Thìn, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ bảy
8
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 19/7/2142 , Ngày: Quý Tỵ, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Chủ nhật
9
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 20/7/2142 , Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ hai
10
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 21/7/2142 , Ngày: Ất Mùi, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ ba
11
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 22/7/2142 , Ngày: Bính Thân, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ tư
12
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 23/7/2142 , Ngày: Đinh Dậu, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ năm
13
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 24/7/2142 , Ngày: Mậu Tuất, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ sáu
14
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 25/7/2142 , Ngày: Kỷ Hợi, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ bảy
15
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 26/7/2142 , Ngày: Canh Tý, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Chủ nhật
16
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 27/7/2142 , Ngày: Tân Sửu, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ hai
17
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 28/7/2142 , Ngày: Nhâm Dần, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ ba
18
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 29/7/2142 , Ngày: Quý Mão, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ tư
19
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 1/8/2142 , Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Kỷ Dậu, Năm: Nhâm Dần
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ năm
20
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 2/8/2142 , Ngày: Ất Tỵ, Tháng: Kỷ Dậu, Năm: Nhâm Dần
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ sáu
21
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 3/8/2142 , Ngày: Bính Ngọ, Tháng: Kỷ Dậu, Năm: Nhâm Dần
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ bảy
22
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 4/8/2142 , Ngày: Đinh Mùi, Tháng: Kỷ Dậu, Năm: Nhâm Dần
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Chủ nhật
23
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 5/8/2142 , Ngày: Mậu Thân, Tháng: Kỷ Dậu, Năm: Nhâm Dần
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ hai
24
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 6/8/2142 , Ngày: Kỷ Dậu, Tháng: Kỷ Dậu, Năm: Nhâm Dần
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ ba
25
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 7/8/2142 , Ngày: Canh Tuất, Tháng: Kỷ Dậu, Năm: Nhâm Dần
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ tư
26
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 8/8/2142 , Ngày: Tân Hợi, Tháng: Kỷ Dậu, Năm: Nhâm Dần
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ năm
27
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 9/8/2142 , Ngày: Nhâm Tý, Tháng: Kỷ Dậu, Năm: Nhâm Dần
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ sáu
28
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 10/8/2142 , Ngày: Quý Sửu, Tháng: Kỷ Dậu, Năm: Nhâm Dần
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ bảy
29
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 11/8/2142 , Ngày: Giáp Dần, Tháng: Kỷ Dậu, Năm: Nhâm Dần
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Chủ nhật
30
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 12/8/2142 , Ngày: Ất Mão, Tháng: Kỷ Dậu, Năm: Nhâm Dần
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt

Tra cứu lịch