Lịch vạn niên

Lịch vạn niên tháng 9 năm 2140 có những ngày nào tốt. Công cụ chọn ngày tốt xấu trong tháng 9 năm 2140 để khởi sự được tốt đẹp. Tại Lịch Vạn Niên chúng tôi luôn cập nhật thông tin xem lịch tháng chính xác và luận đoán ngày tốt xấu trong tháng cho bạn.

Lịch vạn niên tháng 9Lịch vạn niên năm 2140

Danh sách ngày tốt xấu trong tháng 9 năm 2140

Thứ năm
1
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 20/7/2140 , Ngày: Bính Tý, Tháng: Giáp Thân, Năm: Canh Tý
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ sáu
2
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 21/7/2140 , Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Giáp Thân, Năm: Canh Tý
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ bảy
3
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 22/7/2140 , Ngày: Mậu Dần, Tháng: Giáp Thân, Năm: Canh Tý
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Chủ nhật
4
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 23/7/2140 , Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Giáp Thân, Năm: Canh Tý
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ hai
5
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 24/7/2140 , Ngày: Canh Thìn, Tháng: Giáp Thân, Năm: Canh Tý
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ ba
6
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 25/7/2140 , Ngày: Tân Tỵ, Tháng: Giáp Thân, Năm: Canh Tý
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ tư
7
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 26/7/2140 , Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Giáp Thân, Năm: Canh Tý
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ năm
8
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 27/7/2140 , Ngày: Quý Mùi, Tháng: Giáp Thân, Năm: Canh Tý
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ sáu
9
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 28/7/2140 , Ngày: Giáp Thân, Tháng: Giáp Thân, Năm: Canh Tý
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ bảy
10
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 29/7/2140 , Ngày: Ất Dậu, Tháng: Giáp Thân, Năm: Canh Tý
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Chủ nhật
11
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 1/8/2140 , Ngày: Bính Tuất, Tháng: Ất Dậu, Năm: Canh Tý
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ hai
12
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 2/8/2140 , Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Ất Dậu, Năm: Canh Tý
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ ba
13
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 3/8/2140 , Ngày: Mậu Tý, Tháng: Ất Dậu, Năm: Canh Tý
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ tư
14
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 4/8/2140 , Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Ất Dậu, Năm: Canh Tý
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ năm
15
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 5/8/2140 , Ngày: Canh Dần, Tháng: Ất Dậu, Năm: Canh Tý
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ sáu
16
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 6/8/2140 , Ngày: Tân Mão, Tháng: Ất Dậu, Năm: Canh Tý
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ bảy
17
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 7/8/2140 , Ngày: Nhâm Thìn, Tháng: Ất Dậu, Năm: Canh Tý
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Chủ nhật
18
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 8/8/2140 , Ngày: Quý Tỵ, Tháng: Ất Dậu, Năm: Canh Tý
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ hai
19
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 9/8/2140 , Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Ất Dậu, Năm: Canh Tý
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ ba
20
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 10/8/2140 , Ngày: Ất Mùi, Tháng: Ất Dậu, Năm: Canh Tý
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ tư
21
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 11/8/2140 , Ngày: Bính Thân, Tháng: Ất Dậu, Năm: Canh Tý
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ năm
22
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 12/8/2140 , Ngày: Đinh Dậu, Tháng: Ất Dậu, Năm: Canh Tý
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ sáu
23
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 13/8/2140 , Ngày: Mậu Tuất, Tháng: Ất Dậu, Năm: Canh Tý
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ bảy
24
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 14/8/2140 , Ngày: Kỷ Hợi, Tháng: Ất Dậu, Năm: Canh Tý
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Chủ nhật
25
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 15/8/2140 , Ngày: Canh Tý, Tháng: Ất Dậu, Năm: Canh Tý
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ hai
26
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 16/8/2140 , Ngày: Tân Sửu, Tháng: Ất Dậu, Năm: Canh Tý
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ ba
27
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 17/8/2140 , Ngày: Nhâm Dần, Tháng: Ất Dậu, Năm: Canh Tý
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ tư
28
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 18/8/2140 , Ngày: Quý Mão, Tháng: Ất Dậu, Năm: Canh Tý
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ năm
29
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 19/8/2140 , Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Ất Dậu, Năm: Canh Tý
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ sáu
30
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 20/8/2140 , Ngày: Ất Tỵ, Tháng: Ất Dậu, Năm: Canh Tý
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu

Tra cứu lịch