Lịch vạn niên

Lịch vạn niên tháng 9 năm 2138 có những ngày nào tốt. Công cụ chọn ngày tốt xấu trong tháng 9 năm 2138 để khởi sự được tốt đẹp. Tại Lịch Vạn Niên chúng tôi luôn cập nhật thông tin xem lịch tháng chính xác và luận đoán ngày tốt xấu trong tháng cho bạn.

Lịch vạn niên tháng 9Lịch vạn niên năm 2138

Danh sách ngày tốt xấu trong tháng 9 năm 2138

Thứ hai
1
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 27/7/2138 , Ngày: Ất Sửu, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ ba
2
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 28/7/2138 , Ngày: Bính Dần, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ tư
3
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 29/7/2138 , Ngày: Đinh Mão, Tháng: Canh Thân, Năm: Mậu Tuất
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ năm
4
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 1/8/2138 , Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Tân Dậu, Năm: Mậu Tuất
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ sáu
5
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 2/8/2138 , Ngày: Kỷ Tỵ, Tháng: Tân Dậu, Năm: Mậu Tuất
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ bảy
6
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 3/8/2138 , Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Tân Dậu, Năm: Mậu Tuất
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Chủ nhật
7
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 4/8/2138 , Ngày: Tân Mùi, Tháng: Tân Dậu, Năm: Mậu Tuất
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ hai
8
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 5/8/2138 , Ngày: Nhâm Thân, Tháng: Tân Dậu, Năm: Mậu Tuất
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ ba
9
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 6/8/2138 , Ngày: Quý Dậu, Tháng: Tân Dậu, Năm: Mậu Tuất
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ tư
10
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 7/8/2138 , Ngày: Giáp Tuất, Tháng: Tân Dậu, Năm: Mậu Tuất
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ năm
11
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 8/8/2138 , Ngày: Ất Hợi, Tháng: Tân Dậu, Năm: Mậu Tuất
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ sáu
12
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 9/8/2138 , Ngày: Bính Tý, Tháng: Tân Dậu, Năm: Mậu Tuất
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ bảy
13
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 10/8/2138 , Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Tân Dậu, Năm: Mậu Tuất
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Chủ nhật
14
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 11/8/2138 , Ngày: Mậu Dần, Tháng: Tân Dậu, Năm: Mậu Tuất
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ hai
15
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 12/8/2138 , Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Tân Dậu, Năm: Mậu Tuất
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ ba
16
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 13/8/2138 , Ngày: Canh Thìn, Tháng: Tân Dậu, Năm: Mậu Tuất
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ tư
17
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 14/8/2138 , Ngày: Tân Tỵ, Tháng: Tân Dậu, Năm: Mậu Tuất
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ năm
18
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 15/8/2138 , Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Tân Dậu, Năm: Mậu Tuất
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ sáu
19
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 16/8/2138 , Ngày: Quý Mùi, Tháng: Tân Dậu, Năm: Mậu Tuất
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ bảy
20
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 17/8/2138 , Ngày: Giáp Thân, Tháng: Tân Dậu, Năm: Mậu Tuất
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Chủ nhật
21
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 18/8/2138 , Ngày: Ất Dậu, Tháng: Tân Dậu, Năm: Mậu Tuất
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ hai
22
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 19/8/2138 , Ngày: Bính Tuất, Tháng: Tân Dậu, Năm: Mậu Tuất
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ ba
23
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 20/8/2138 , Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Tân Dậu, Năm: Mậu Tuất
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ tư
24
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 21/8/2138 , Ngày: Mậu Tý, Tháng: Tân Dậu, Năm: Mậu Tuất
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ năm
25
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 22/8/2138 , Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Tân Dậu, Năm: Mậu Tuất
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ sáu
26
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 23/8/2138 , Ngày: Canh Dần, Tháng: Tân Dậu, Năm: Mậu Tuất
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ bảy
27
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 24/8/2138 , Ngày: Tân Mão, Tháng: Tân Dậu, Năm: Mậu Tuất
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Chủ nhật
28
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 25/8/2138 , Ngày: Nhâm Thìn, Tháng: Tân Dậu, Năm: Mậu Tuất
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ hai
29
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 26/8/2138 , Ngày: Quý Tỵ, Tháng: Tân Dậu, Năm: Mậu Tuất
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ ba
30
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 27/8/2138 , Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Tân Dậu, Năm: Mậu Tuất
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt