Lịch vạn niên

Lịch vạn niên tháng 9 năm 2103 có những ngày nào tốt. Công cụ chọn ngày tốt xấu trong tháng 9 năm 2103 để khởi sự được tốt đẹp. Tại Lịch Vạn Niên chúng tôi luôn cập nhật thông tin xem lịch tháng chính xác và luận đoán ngày tốt xấu trong tháng cho bạn.

Lịch vạn niên tháng 9Lịch vạn niên năm 2103

Danh sách ngày tốt xấu trong tháng 9 năm 2103

Thứ bảy
1
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 1/8/2103 , Ngày: Tân Dậu, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Hợi
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Chủ nhật
2
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 2/8/2103 , Ngày: Nhâm Tuất, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Hợi
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ hai
3
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 3/8/2103 , Ngày: Quý Hợi, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Hợi
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ ba
4
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 4/8/2103 , Ngày: Giáp Tý, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Hợi
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ tư
5
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 5/8/2103 , Ngày: Ất Sửu, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Hợi
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ năm
6
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 6/8/2103 , Ngày: Bính Dần, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Hợi
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ sáu
7
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 7/8/2103 , Ngày: Đinh Mão, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Hợi
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ bảy
8
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 8/8/2103 , Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Hợi
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Chủ nhật
9
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 9/8/2103 , Ngày: Kỷ Tỵ, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Hợi
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ hai
10
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 10/8/2103 , Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Hợi
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ ba
11
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 11/8/2103 , Ngày: Tân Mùi, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Hợi
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ tư
12
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 12/8/2103 , Ngày: Nhâm Thân, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Hợi
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ năm
13
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 13/8/2103 , Ngày: Quý Dậu, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Hợi
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ sáu
14
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 14/8/2103 , Ngày: Giáp Tuất, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Hợi
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ bảy
15
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 15/8/2103 , Ngày: Ất Hợi, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Hợi
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Chủ nhật
16
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 16/8/2103 , Ngày: Bính Tý, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Hợi
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ hai
17
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 17/8/2103 , Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Hợi
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ ba
18
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 18/8/2103 , Ngày: Mậu Dần, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Hợi
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ tư
19
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 19/8/2103 , Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Hợi
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ năm
20
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 20/8/2103 , Ngày: Canh Thìn, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Hợi
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ sáu
21
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 21/8/2103 , Ngày: Tân Tỵ, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Hợi
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ bảy
22
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 22/8/2103 , Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Hợi
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Chủ nhật
23
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 23/8/2103 , Ngày: Quý Mùi, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Hợi
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ hai
24
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 24/8/2103 , Ngày: Giáp Thân, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Hợi
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ ba
25
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 25/8/2103 , Ngày: Ất Dậu, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Hợi
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ tư
26
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 26/8/2103 , Ngày: Bính Tuất, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Hợi
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ năm
27
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 27/8/2103 , Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Hợi
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ sáu
28
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 28/8/2103 , Ngày: Mậu Tý, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Hợi
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ bảy
29
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 29/8/2103 , Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Hợi
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Chủ nhật
30
Tháng 9
- Âm lịch ngày: 30/8/2103 , Ngày: Canh Dần, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Hợi
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt