Lịch vạn niên

Lịch vạn niên tháng 8 năm 2104 có những ngày nào tốt. Công cụ chọn ngày tốt xấu trong tháng 8 năm 2104 để khởi sự được tốt đẹp. Tại Lịch Vạn Niên chúng tôi luôn cập nhật thông tin xem lịch tháng chính xác và luận đoán ngày tốt xấu trong tháng cho bạn.

Lịch vạn niên tháng 8Lịch vạn niên năm 2104

Danh sách ngày tốt xấu trong tháng 8 năm 2104

Thứ sáu
1
Tháng 8
- Âm lịch ngày: 11/6/2104 , Ngày: Bính Thân, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Tý
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ bảy
2
Tháng 8
- Âm lịch ngày: 12/6/2104 , Ngày: Đinh Dậu, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Tý
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Chủ nhật
3
Tháng 8
- Âm lịch ngày: 13/6/2104 , Ngày: Mậu Tuất, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Tý
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ hai
4
Tháng 8
- Âm lịch ngày: 14/6/2104 , Ngày: Kỷ Hợi, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Tý
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ ba
5
Tháng 8
- Âm lịch ngày: 15/6/2104 , Ngày: Canh Tý, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Tý
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ tư
6
Tháng 8
- Âm lịch ngày: 16/6/2104 , Ngày: Tân Sửu, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Tý
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ năm
7
Tháng 8
- Âm lịch ngày: 17/6/2104 , Ngày: Nhâm Dần, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Tý
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ sáu
8
Tháng 8
- Âm lịch ngày: 18/6/2104 , Ngày: Quý Mão, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Tý
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ bảy
9
Tháng 8
- Âm lịch ngày: 19/6/2104 , Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Tý
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Chủ nhật
10
Tháng 8
- Âm lịch ngày: 20/6/2104 , Ngày: Ất Tỵ, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Tý
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ hai
11
Tháng 8
- Âm lịch ngày: 21/6/2104 , Ngày: Bính Ngọ, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Tý
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ ba
12
Tháng 8
- Âm lịch ngày: 22/6/2104 , Ngày: Đinh Mùi, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Tý
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ tư
13
Tháng 8
- Âm lịch ngày: 23/6/2104 , Ngày: Mậu Thân, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Tý
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ năm
14
Tháng 8
- Âm lịch ngày: 24/6/2104 , Ngày: Kỷ Dậu, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Tý
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ sáu
15
Tháng 8
- Âm lịch ngày: 25/6/2104 , Ngày: Canh Tuất, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Tý
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ bảy
16
Tháng 8
- Âm lịch ngày: 26/6/2104 , Ngày: Tân Hợi, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Tý
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Chủ nhật
17
Tháng 8
- Âm lịch ngày: 27/6/2104 , Ngày: Nhâm Tý, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Tý
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ hai
18
Tháng 8
- Âm lịch ngày: 28/6/2104 , Ngày: Quý Sửu, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Tý
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ ba
19
Tháng 8
- Âm lịch ngày: 29/6/2104 , Ngày: Giáp Dần, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Tý
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ tư
20
Tháng 8
- Âm lịch ngày: 30/6/2104 , Ngày: Ất Mão, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Tý
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ năm
21
Tháng 8
- Âm lịch ngày: 1/7/2104 , Ngày: Bính Thìn, Tháng: Nhâm Thân, Năm: Giáp Tý
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ sáu
22
Tháng 8
- Âm lịch ngày: 2/7/2104 , Ngày: Đinh Tỵ, Tháng: Nhâm Thân, Năm: Giáp Tý
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ bảy
23
Tháng 8
- Âm lịch ngày: 3/7/2104 , Ngày: Mậu Ngọ, Tháng: Nhâm Thân, Năm: Giáp Tý
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Chủ nhật
24
Tháng 8
- Âm lịch ngày: 4/7/2104 , Ngày: Kỷ Mùi, Tháng: Nhâm Thân, Năm: Giáp Tý
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ hai
25
Tháng 8
- Âm lịch ngày: 5/7/2104 , Ngày: Canh Thân, Tháng: Nhâm Thân, Năm: Giáp Tý
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ ba
26
Tháng 8
- Âm lịch ngày: 6/7/2104 , Ngày: Tân Dậu, Tháng: Nhâm Thân, Năm: Giáp Tý
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ tư
27
Tháng 8
- Âm lịch ngày: 7/7/2104 , Ngày: Nhâm Tuất, Tháng: Nhâm Thân, Năm: Giáp Tý
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ năm
28
Tháng 8
- Âm lịch ngày: 8/7/2104 , Ngày: Quý Hợi, Tháng: Nhâm Thân, Năm: Giáp Tý
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ sáu
29
Tháng 8
- Âm lịch ngày: 9/7/2104 , Ngày: Giáp Tý, Tháng: Nhâm Thân, Năm: Giáp Tý
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ bảy
30
Tháng 8
- Âm lịch ngày: 10/7/2104 , Ngày: Ất Sửu, Tháng: Nhâm Thân, Năm: Giáp Tý
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Chủ nhật
31
Tháng 8
- Âm lịch ngày: 11/7/2104 , Ngày: Bính Dần, Tháng: Nhâm Thân, Năm: Giáp Tý
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu