Lịch vạn niên

Lịch vạn niên tháng 7 năm 2244 có những ngày nào tốt. Công cụ chọn ngày tốt xấu trong tháng 7 năm 2244 để khởi sự được tốt đẹp. Tại Lịch Vạn Niên chúng tôi luôn cập nhật thông tin xem lịch tháng chính xác và luận đoán ngày tốt xấu trong tháng cho bạn.

Lịch vạn niên tháng 7Lịch vạn niên năm 2244

Danh sách ngày tốt xấu trong tháng 7 năm 2244

Thứ hai
1
Tháng 7
- Âm lịch ngày: 26/5/2244 , Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Canh Ngọ, Năm: Giáp Thân
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ ba
2
Tháng 7
- Âm lịch ngày: 27/5/2244 , Ngày: Canh Thìn, Tháng: Canh Ngọ, Năm: Giáp Thân
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ tư
3
Tháng 7
- Âm lịch ngày: 28/5/2244 , Ngày: Tân Tỵ, Tháng: Canh Ngọ, Năm: Giáp Thân
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ năm
4
Tháng 7
- Âm lịch ngày: 29/5/2244 , Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Canh Ngọ, Năm: Giáp Thân
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ sáu
5
Tháng 7
- Âm lịch ngày: 30/5/2244 , Ngày: Quý Mùi, Tháng: Canh Ngọ, Năm: Giáp Thân
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ bảy
6
Tháng 7
- Âm lịch ngày: 1/6/2244 , Ngày: Giáp Thân, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Thân
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Chủ nhật
7
Tháng 7
- Âm lịch ngày: 2/6/2244 , Ngày: Ất Dậu, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Thân
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ hai
8
Tháng 7
- Âm lịch ngày: 3/6/2244 , Ngày: Bính Tuất, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Thân
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ ba
9
Tháng 7
- Âm lịch ngày: 4/6/2244 , Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Thân
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ tư
10
Tháng 7
- Âm lịch ngày: 5/6/2244 , Ngày: Mậu Tý, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Thân
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ năm
11
Tháng 7
- Âm lịch ngày: 6/6/2244 , Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Thân
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ sáu
12
Tháng 7
- Âm lịch ngày: 7/6/2244 , Ngày: Canh Dần, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Thân
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ bảy
13
Tháng 7
- Âm lịch ngày: 8/6/2244 , Ngày: Tân Mão, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Thân
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Chủ nhật
14
Tháng 7
- Âm lịch ngày: 9/6/2244 , Ngày: Nhâm Thìn, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Thân
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ hai
15
Tháng 7
- Âm lịch ngày: 10/6/2244 , Ngày: Quý Tỵ, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Thân
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ ba
16
Tháng 7
- Âm lịch ngày: 11/6/2244 , Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Thân
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ tư
17
Tháng 7
- Âm lịch ngày: 12/6/2244 , Ngày: Ất Mùi, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Thân
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ năm
18
Tháng 7
- Âm lịch ngày: 13/6/2244 , Ngày: Bính Thân, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Thân
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ sáu
19
Tháng 7
- Âm lịch ngày: 14/6/2244 , Ngày: Đinh Dậu, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Thân
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ bảy
20
Tháng 7
- Âm lịch ngày: 15/6/2244 , Ngày: Mậu Tuất, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Thân
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Chủ nhật
21
Tháng 7
- Âm lịch ngày: 16/6/2244 , Ngày: Kỷ Hợi, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Thân
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ hai
22
Tháng 7
- Âm lịch ngày: 17/6/2244 , Ngày: Canh Tý, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Thân
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ ba
23
Tháng 7
- Âm lịch ngày: 18/6/2244 , Ngày: Tân Sửu, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Thân
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ tư
24
Tháng 7
- Âm lịch ngày: 19/6/2244 , Ngày: Nhâm Dần, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Thân
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ năm
25
Tháng 7
- Âm lịch ngày: 20/6/2244 , Ngày: Quý Mão, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Thân
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ sáu
26
Tháng 7
- Âm lịch ngày: 21/6/2244 , Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Thân
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ bảy
27
Tháng 7
- Âm lịch ngày: 22/6/2244 , Ngày: Ất Tỵ, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Thân
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Chủ nhật
28
Tháng 7
- Âm lịch ngày: 23/6/2244 , Ngày: Bính Ngọ, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Thân
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ hai
29
Tháng 7
- Âm lịch ngày: 24/6/2244 , Ngày: Đinh Mùi, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Thân
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ ba
30
Tháng 7
- Âm lịch ngày: 25/6/2244 , Ngày: Mậu Thân, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Thân
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ tư
31
Tháng 7
- Âm lịch ngày: 26/6/2244 , Ngày: Kỷ Dậu, Tháng: Tân Mùi, Năm: Giáp Thân
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu

Tra cứu lịch