Lịch vạn niên

Lịch vạn niên tháng 5 năm 2095 có những ngày nào tốt. Công cụ chọn ngày tốt xấu trong tháng 5 năm 2095 để khởi sự được tốt đẹp. Tại Lịch Vạn Niên chúng tôi luôn cập nhật thông tin xem lịch tháng chính xác và luận đoán ngày tốt xấu trong tháng cho bạn.

Lịch vạn niên tháng 5Lịch vạn niên năm 2095

Danh sách ngày tốt xấu trong tháng 5 năm 2095

Chủ nhật
1
Tháng 5
- Âm lịch ngày: 28/3/2095 , Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Canh Thìn, Năm: Ất Mão
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ hai
2
Tháng 5
- Âm lịch ngày: 29/3/2095 , Ngày: Mậu Dần, Tháng: Canh Thìn, Năm: Ất Mão
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ ba
3
Tháng 5
- Âm lịch ngày: 30/3/2095 , Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Canh Thìn, Năm: Ất Mão
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ tư
4
Tháng 5
- Âm lịch ngày: 1/4/2095 , Ngày: Canh Thìn, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Mão
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ năm
5
Tháng 5
- Âm lịch ngày: 2/4/2095 , Ngày: Tân Tỵ, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Mão
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ sáu
6
Tháng 5
- Âm lịch ngày: 3/4/2095 , Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Mão
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ bảy
7
Tháng 5
- Âm lịch ngày: 4/4/2095 , Ngày: Quý Mùi, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Mão
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Chủ nhật
8
Tháng 5
- Âm lịch ngày: 5/4/2095 , Ngày: Giáp Thân, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Mão
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ hai
9
Tháng 5
- Âm lịch ngày: 6/4/2095 , Ngày: Ất Dậu, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Mão
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ ba
10
Tháng 5
- Âm lịch ngày: 7/4/2095 , Ngày: Bính Tuất, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Mão
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ tư
11
Tháng 5
- Âm lịch ngày: 8/4/2095 , Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Mão
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ năm
12
Tháng 5
- Âm lịch ngày: 9/4/2095 , Ngày: Mậu Tý, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Mão
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ sáu
13
Tháng 5
- Âm lịch ngày: 10/4/2095 , Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Mão
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ bảy
14
Tháng 5
- Âm lịch ngày: 11/4/2095 , Ngày: Canh Dần, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Mão
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Chủ nhật
15
Tháng 5
- Âm lịch ngày: 12/4/2095 , Ngày: Tân Mão, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Mão
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ hai
16
Tháng 5
- Âm lịch ngày: 13/4/2095 , Ngày: Nhâm Thìn, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Mão
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ ba
17
Tháng 5
- Âm lịch ngày: 14/4/2095 , Ngày: Quý Tỵ, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Mão
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ tư
18
Tháng 5
- Âm lịch ngày: 15/4/2095 , Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Mão
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ năm
19
Tháng 5
- Âm lịch ngày: 16/4/2095 , Ngày: Ất Mùi, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Mão
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ sáu
20
Tháng 5
- Âm lịch ngày: 17/4/2095 , Ngày: Bính Thân, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Mão
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ bảy
21
Tháng 5
- Âm lịch ngày: 18/4/2095 , Ngày: Đinh Dậu, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Mão
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Chủ nhật
22
Tháng 5
- Âm lịch ngày: 19/4/2095 , Ngày: Mậu Tuất, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Mão
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ hai
23
Tháng 5
- Âm lịch ngày: 20/4/2095 , Ngày: Kỷ Hợi, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Mão
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ ba
24
Tháng 5
- Âm lịch ngày: 21/4/2095 , Ngày: Canh Tý, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Mão
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ tư
25
Tháng 5
- Âm lịch ngày: 22/4/2095 , Ngày: Tân Sửu, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Mão
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ năm
26
Tháng 5
- Âm lịch ngày: 23/4/2095 , Ngày: Nhâm Dần, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Mão
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ sáu
27
Tháng 5
- Âm lịch ngày: 24/4/2095 , Ngày: Quý Mão, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Mão
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ bảy
28
Tháng 5
- Âm lịch ngày: 25/4/2095 , Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Mão
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Chủ nhật
29
Tháng 5
- Âm lịch ngày: 26/4/2095 , Ngày: Ất Tỵ, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Mão
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ hai
30
Tháng 5
- Âm lịch ngày: 27/4/2095 , Ngày: Bính Ngọ, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Mão
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ ba
31
Tháng 5
- Âm lịch ngày: 28/4/2095 , Ngày: Đinh Mùi, Tháng: Tân Tỵ, Năm: Ất Mão
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt