Lịch vạn niên

Lịch vạn niên tháng 4 năm 2131 có những ngày nào tốt. Công cụ chọn ngày tốt xấu trong tháng 4 năm 2131 để khởi sự được tốt đẹp. Tại Lịch Vạn Niên chúng tôi luôn cập nhật thông tin xem lịch tháng chính xác và luận đoán ngày tốt xấu trong tháng cho bạn.

Lịch vạn niên tháng 4Lịch vạn niên năm 2131

Danh sách ngày tốt xấu trong tháng 4 năm 2131

Chủ nhật
1
Tháng 4
- Âm lịch ngày: 4/3/2131 , Ngày: Ất Mão, Tháng: Nhâm Thìn, Năm: Tân Mão
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ hai
2
Tháng 4
- Âm lịch ngày: 5/3/2131 , Ngày: Bính Thìn, Tháng: Nhâm Thìn, Năm: Tân Mão
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ ba
3
Tháng 4
- Âm lịch ngày: 6/3/2131 , Ngày: Đinh Tỵ, Tháng: Nhâm Thìn, Năm: Tân Mão
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ tư
4
Tháng 4
- Âm lịch ngày: 7/3/2131 , Ngày: Mậu Ngọ, Tháng: Nhâm Thìn, Năm: Tân Mão
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ năm
5
Tháng 4
- Âm lịch ngày: 8/3/2131 , Ngày: Kỷ Mùi, Tháng: Nhâm Thìn, Năm: Tân Mão
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ sáu
6
Tháng 4
- Âm lịch ngày: 9/3/2131 , Ngày: Canh Thân, Tháng: Nhâm Thìn, Năm: Tân Mão
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ bảy
7
Tháng 4
- Âm lịch ngày: 10/3/2131 , Ngày: Tân Dậu, Tháng: Nhâm Thìn, Năm: Tân Mão
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Chủ nhật
8
Tháng 4
- Âm lịch ngày: 11/3/2131 , Ngày: Nhâm Tuất, Tháng: Nhâm Thìn, Năm: Tân Mão
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ hai
9
Tháng 4
- Âm lịch ngày: 12/3/2131 , Ngày: Quý Hợi, Tháng: Nhâm Thìn, Năm: Tân Mão
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ ba
10
Tháng 4
- Âm lịch ngày: 13/3/2131 , Ngày: Giáp Tý, Tháng: Nhâm Thìn, Năm: Tân Mão
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ tư
11
Tháng 4
- Âm lịch ngày: 14/3/2131 , Ngày: Ất Sửu, Tháng: Nhâm Thìn, Năm: Tân Mão
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ năm
12
Tháng 4
- Âm lịch ngày: 15/3/2131 , Ngày: Bính Dần, Tháng: Nhâm Thìn, Năm: Tân Mão
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ sáu
13
Tháng 4
- Âm lịch ngày: 16/3/2131 , Ngày: Đinh Mão, Tháng: Nhâm Thìn, Năm: Tân Mão
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ bảy
14
Tháng 4
- Âm lịch ngày: 17/3/2131 , Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Nhâm Thìn, Năm: Tân Mão
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Chủ nhật
15
Tháng 4
- Âm lịch ngày: 18/3/2131 , Ngày: Kỷ Tỵ, Tháng: Nhâm Thìn, Năm: Tân Mão
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ hai
16
Tháng 4
- Âm lịch ngày: 19/3/2131 , Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Nhâm Thìn, Năm: Tân Mão
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ ba
17
Tháng 4
- Âm lịch ngày: 20/3/2131 , Ngày: Tân Mùi, Tháng: Nhâm Thìn, Năm: Tân Mão
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ tư
18
Tháng 4
- Âm lịch ngày: 21/3/2131 , Ngày: Nhâm Thân, Tháng: Nhâm Thìn, Năm: Tân Mão
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ năm
19
Tháng 4
- Âm lịch ngày: 22/3/2131 , Ngày: Quý Dậu, Tháng: Nhâm Thìn, Năm: Tân Mão
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ sáu
20
Tháng 4
- Âm lịch ngày: 23/3/2131 , Ngày: Giáp Tuất, Tháng: Nhâm Thìn, Năm: Tân Mão
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ bảy
21
Tháng 4
- Âm lịch ngày: 24/3/2131 , Ngày: Ất Hợi, Tháng: Nhâm Thìn, Năm: Tân Mão
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Chủ nhật
22
Tháng 4
- Âm lịch ngày: 25/3/2131 , Ngày: Bính Tý, Tháng: Nhâm Thìn, Năm: Tân Mão
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ hai
23
Tháng 4
- Âm lịch ngày: 26/3/2131 , Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Nhâm Thìn, Năm: Tân Mão
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ ba
24
Tháng 4
- Âm lịch ngày: 27/3/2131 , Ngày: Mậu Dần, Tháng: Nhâm Thìn, Năm: Tân Mão
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ tư
25
Tháng 4
- Âm lịch ngày: 28/3/2131 , Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Nhâm Thìn, Năm: Tân Mão
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ năm
26
Tháng 4
- Âm lịch ngày: 29/3/2131 , Ngày: Canh Thìn, Tháng: Nhâm Thìn, Năm: Tân Mão
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ sáu
27
Tháng 4
- Âm lịch ngày: 1/4/2131 , Ngày: Tân Tỵ, Tháng: Quý Tỵ, Năm: Tân Mão
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ bảy
28
Tháng 4
- Âm lịch ngày: 2/4/2131 , Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Quý Tỵ, Năm: Tân Mão
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Chủ nhật
29
Tháng 4
- Âm lịch ngày: 3/4/2131 , Ngày: Quý Mùi, Tháng: Quý Tỵ, Năm: Tân Mão
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ hai
30
Tháng 4
- Âm lịch ngày: 4/4/2131 , Ngày: Giáp Thân, Tháng: Quý Tỵ, Năm: Tân Mão
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu