Lịch vạn niên

Lịch vạn niên tháng 3 năm 2069 có những ngày nào tốt. Công cụ chọn ngày tốt xấu trong tháng 3 năm 2069 để khởi sự được tốt đẹp. Tại Lịch Vạn Niên chúng tôi luôn cập nhật thông tin xem lịch tháng chính xác và luận đoán ngày tốt xấu trong tháng cho bạn.

Lịch vạn niên tháng 3Lịch vạn niên năm 2069

Danh sách ngày tốt xấu trong tháng 3 năm 2069

Thứ sáu
1
Tháng 3
- Âm lịch ngày: 9/2/2069 , Ngày: Canh Thân, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Sửu
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ bảy
2
Tháng 3
- Âm lịch ngày: 10/2/2069 , Ngày: Tân Dậu, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Sửu
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Chủ nhật
3
Tháng 3
- Âm lịch ngày: 11/2/2069 , Ngày: Nhâm Tuất, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Sửu
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ hai
4
Tháng 3
- Âm lịch ngày: 12/2/2069 , Ngày: Quý Hợi, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Sửu
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ ba
5
Tháng 3
- Âm lịch ngày: 13/2/2069 , Ngày: Giáp Tý, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Sửu
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ tư
6
Tháng 3
- Âm lịch ngày: 14/2/2069 , Ngày: Ất Sửu, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Sửu
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ năm
7
Tháng 3
- Âm lịch ngày: 15/2/2069 , Ngày: Bính Dần, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Sửu
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ sáu
8
Tháng 3
- Âm lịch ngày: 16/2/2069 , Ngày: Đinh Mão, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Sửu
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ bảy
9
Tháng 3
- Âm lịch ngày: 17/2/2069 , Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Sửu
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Chủ nhật
10
Tháng 3
- Âm lịch ngày: 18/2/2069 , Ngày: Kỷ Tỵ, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Sửu
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ hai
11
Tháng 3
- Âm lịch ngày: 19/2/2069 , Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Sửu
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ ba
12
Tháng 3
- Âm lịch ngày: 20/2/2069 , Ngày: Tân Mùi, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Sửu
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ tư
13
Tháng 3
- Âm lịch ngày: 21/2/2069 , Ngày: Nhâm Thân, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Sửu
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ năm
14
Tháng 3
- Âm lịch ngày: 22/2/2069 , Ngày: Quý Dậu, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Sửu
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ sáu
15
Tháng 3
- Âm lịch ngày: 23/2/2069 , Ngày: Giáp Tuất, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Sửu
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ bảy
16
Tháng 3
- Âm lịch ngày: 24/2/2069 , Ngày: Ất Hợi, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Sửu
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Chủ nhật
17
Tháng 3
- Âm lịch ngày: 25/2/2069 , Ngày: Bính Tý, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Sửu
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ hai
18
Tháng 3
- Âm lịch ngày: 26/2/2069 , Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Sửu
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ ba
19
Tháng 3
- Âm lịch ngày: 27/2/2069 , Ngày: Mậu Dần, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Sửu
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ tư
20
Tháng 3
- Âm lịch ngày: 28/2/2069 , Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Sửu
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ năm
21
Tháng 3
- Âm lịch ngày: 29/2/2069 , Ngày: Canh Thìn, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Sửu
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ sáu
22
Tháng 3
- Âm lịch ngày: 30/2/2069 , Ngày: Tân Tỵ, Tháng: Đinh Mão, Năm: Kỷ Sửu
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ bảy
23
Tháng 3
- Âm lịch ngày: 1/3/2069 , Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Mậu Thìn, Năm: Kỷ Sửu
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Chủ nhật
24
Tháng 3
- Âm lịch ngày: 2/3/2069 , Ngày: Quý Mùi, Tháng: Mậu Thìn, Năm: Kỷ Sửu
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ hai
25
Tháng 3
- Âm lịch ngày: 3/3/2069 , Ngày: Giáp Thân, Tháng: Mậu Thìn, Năm: Kỷ Sửu
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ ba
26
Tháng 3
- Âm lịch ngày: 4/3/2069 , Ngày: Ất Dậu, Tháng: Mậu Thìn, Năm: Kỷ Sửu
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ tư
27
Tháng 3
- Âm lịch ngày: 5/3/2069 , Ngày: Bính Tuất, Tháng: Mậu Thìn, Năm: Kỷ Sửu
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ năm
28
Tháng 3
- Âm lịch ngày: 6/3/2069 , Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Mậu Thìn, Năm: Kỷ Sửu
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ sáu
29
Tháng 3
- Âm lịch ngày: 7/3/2069 , Ngày: Mậu Tý, Tháng: Mậu Thìn, Năm: Kỷ Sửu
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ bảy
30
Tháng 3
- Âm lịch ngày: 8/3/2069 , Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Mậu Thìn, Năm: Kỷ Sửu
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Chủ nhật
31
Tháng 3
- Âm lịch ngày: 9/3/2069 , Ngày: Canh Dần, Tháng: Mậu Thìn, Năm: Kỷ Sửu
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt

Tra cứu lịch