Lịch vạn niên

Lịch vạn niên tháng 2 năm 2197 có những ngày nào tốt. Công cụ chọn ngày tốt xấu trong tháng 2 năm 2197 để khởi sự được tốt đẹp. Tại Lịch Vạn Niên chúng tôi luôn cập nhật thông tin xem lịch tháng chính xác và luận đoán ngày tốt xấu trong tháng cho bạn.

Lịch vạn niên tháng 2Lịch vạn niên năm 2197

Danh sách ngày tốt xấu trong tháng 2 năm 2197

Thứ tư
1
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 15/12/2196 , Ngày: Quý Mão, Tháng: Tân Sửu, Năm: Bính Thân
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ năm
2
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 16/12/2196 , Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Tân Sửu, Năm: Bính Thân
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ sáu
3
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 17/12/2196 , Ngày: Ất Tỵ, Tháng: Tân Sửu, Năm: Bính Thân
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ bảy
4
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 18/12/2196 , Ngày: Bính Ngọ, Tháng: Tân Sửu, Năm: Bính Thân
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Chủ nhật
5
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 19/12/2196 , Ngày: Đinh Mùi, Tháng: Tân Sửu, Năm: Bính Thân
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ hai
6
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 20/12/2196 , Ngày: Mậu Thân, Tháng: Tân Sửu, Năm: Bính Thân
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ ba
7
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 21/12/2196 , Ngày: Kỷ Dậu, Tháng: Tân Sửu, Năm: Bính Thân
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ tư
8
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 22/12/2196 , Ngày: Canh Tuất, Tháng: Tân Sửu, Năm: Bính Thân
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ năm
9
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 23/12/2196 , Ngày: Tân Hợi, Tháng: Tân Sửu, Năm: Bính Thân
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ sáu
10
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 24/12/2196 , Ngày: Nhâm Tý, Tháng: Tân Sửu, Năm: Bính Thân
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ bảy
11
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 25/12/2196 , Ngày: Quý Sửu, Tháng: Tân Sửu, Năm: Bính Thân
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Chủ nhật
12
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 26/12/2196 , Ngày: Giáp Dần, Tháng: Tân Sửu, Năm: Bính Thân
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ hai
13
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 27/12/2196 , Ngày: Ất Mão, Tháng: Tân Sửu, Năm: Bính Thân
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ ba
14
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 28/12/2196 , Ngày: Bính Thìn, Tháng: Tân Sửu, Năm: Bính Thân
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ tư
15
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 29/12/2196 , Ngày: Đinh Tỵ, Tháng: Tân Sửu, Năm: Bính Thân
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ năm
16
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 30/12/2196 , Ngày: Mậu Ngọ, Tháng: Tân Sửu, Năm: Bính Thân
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ sáu
17
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 1/1/2197 , Ngày: Kỷ Mùi, Tháng: Nhâm Dần, Năm: Đinh Dậu
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ bảy
18
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 2/1/2197 , Ngày: Canh Thân, Tháng: Nhâm Dần, Năm: Đinh Dậu
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Chủ nhật
19
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 3/1/2197 , Ngày: Tân Dậu, Tháng: Nhâm Dần, Năm: Đinh Dậu
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ hai
20
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 4/1/2197 , Ngày: Nhâm Tuất, Tháng: Nhâm Dần, Năm: Đinh Dậu
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ ba
21
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 5/1/2197 , Ngày: Quý Hợi, Tháng: Nhâm Dần, Năm: Đinh Dậu
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ tư
22
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 6/1/2197 , Ngày: Giáp Tý, Tháng: Nhâm Dần, Năm: Đinh Dậu
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ năm
23
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 7/1/2197 , Ngày: Ất Sửu, Tháng: Nhâm Dần, Năm: Đinh Dậu
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ sáu
24
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 8/1/2197 , Ngày: Bính Dần, Tháng: Nhâm Dần, Năm: Đinh Dậu
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ bảy
25
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 9/1/2197 , Ngày: Đinh Mão, Tháng: Nhâm Dần, Năm: Đinh Dậu
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Chủ nhật
26
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 10/1/2197 , Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Nhâm Dần, Năm: Đinh Dậu
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ hai
27
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 11/1/2197 , Ngày: Kỷ Tỵ, Tháng: Nhâm Dần, Năm: Đinh Dậu
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ ba
28
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 12/1/2197 , Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Nhâm Dần, Năm: Đinh Dậu
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu