Lịch vạn niên

Lịch vạn niên tháng 2 năm 2088 có những ngày nào tốt. Công cụ chọn ngày tốt xấu trong tháng 2 năm 2088 để khởi sự được tốt đẹp. Tại Lịch Vạn Niên chúng tôi luôn cập nhật thông tin xem lịch tháng chính xác và luận đoán ngày tốt xấu trong tháng cho bạn.

Lịch vạn niên tháng 2Lịch vạn niên năm 2088

Danh sách ngày tốt xấu trong tháng 2 năm 2088

Chủ nhật
1
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 9/1/2088 , Ngày: Tân Mùi, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ hai
2
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 10/1/2088 , Ngày: Nhâm Thân, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ ba
3
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 11/1/2088 , Ngày: Quý Dậu, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ tư
4
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 12/1/2088 , Ngày: Giáp Tuất, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ năm
5
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 13/1/2088 , Ngày: Ất Hợi, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ sáu
6
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 14/1/2088 , Ngày: Bính Tý, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ bảy
7
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 15/1/2088 , Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Chủ nhật
8
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 16/1/2088 , Ngày: Mậu Dần, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ hai
9
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 17/1/2088 , Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ ba
10
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 18/1/2088 , Ngày: Canh Thìn, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ tư
11
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 19/1/2088 , Ngày: Tân Tỵ, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ năm
12
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 20/1/2088 , Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ sáu
13
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 21/1/2088 , Ngày: Quý Mùi, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ bảy
14
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 22/1/2088 , Ngày: Giáp Thân, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Chủ nhật
15
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 23/1/2088 , Ngày: Ất Dậu, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ hai
16
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 24/1/2088 , Ngày: Bính Tuất, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ ba
17
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 25/1/2088 , Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ tư
18
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 26/1/2088 , Ngày: Mậu Tý, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ năm
19
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 27/1/2088 , Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ sáu
20
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 28/1/2088 , Ngày: Canh Dần, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ bảy
21
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 29/1/2088 , Ngày: Tân Mão, Tháng: Giáp Dần, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Chủ nhật
22
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 1/2/2088 , Ngày: Nhâm Thìn, Tháng: Ất Mão, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ hai
23
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 2/2/2088 , Ngày: Quý Tỵ, Tháng: Ất Mão, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ ba
24
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 3/2/2088 , Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Ất Mão, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ tư
25
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 4/2/2088 , Ngày: Ất Mùi, Tháng: Ất Mão, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ năm
26
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 5/2/2088 , Ngày: Bính Thân, Tháng: Ất Mão, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ sáu
27
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 6/2/2088 , Ngày: Đinh Dậu, Tháng: Ất Mão, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ bảy
28
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 7/2/2088 , Ngày: Mậu Tuất, Tháng: Ất Mão, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Chủ nhật
29
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 8/2/2088 , Ngày: Kỷ Hợi, Tháng: Ất Mão, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu