Lịch vạn niên

Lịch vạn niên tháng 2 năm 2086 có những ngày nào tốt. Công cụ chọn ngày tốt xấu trong tháng 2 năm 2086 để khởi sự được tốt đẹp. Tại Lịch Vạn Niên chúng tôi luôn cập nhật thông tin xem lịch tháng chính xác và luận đoán ngày tốt xấu trong tháng cho bạn.

Lịch vạn niên tháng 2Lịch vạn niên năm 2086

Danh sách ngày tốt xấu trong tháng 2 năm 2086

Thứ sáu
1
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 18/12/2085 , Ngày: Tân Dậu, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Ất Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ bảy
2
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 19/12/2085 , Ngày: Nhâm Tuất, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Ất Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Chủ nhật
3
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 20/12/2085 , Ngày: Quý Hợi, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Ất Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ hai
4
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 21/12/2085 , Ngày: Giáp Tý, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Ất Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ ba
5
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 22/12/2085 , Ngày: Ất Sửu, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Ất Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ tư
6
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 23/12/2085 , Ngày: Bính Dần, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Ất Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ năm
7
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 24/12/2085 , Ngày: Đinh Mão, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Ất Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ sáu
8
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 25/12/2085 , Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Ất Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ bảy
9
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 26/12/2085 , Ngày: Kỷ Tỵ, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Ất Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Chủ nhật
10
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 27/12/2085 , Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Ất Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ hai
11
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 28/12/2085 , Ngày: Tân Mùi, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Ất Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ ba
12
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 29/12/2085 , Ngày: Nhâm Thân, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Ất Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ tư
13
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 30/12/2085 , Ngày: Quý Dậu, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Ất Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ năm
14
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 1/1/2086 , Ngày: Giáp Tuất, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ sáu
15
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 2/1/2086 , Ngày: Ất Hợi, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ bảy
16
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 3/1/2086 , Ngày: Bính Tý, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Chủ nhật
17
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 4/1/2086 , Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ hai
18
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 5/1/2086 , Ngày: Mậu Dần, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ ba
19
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 6/1/2086 , Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ tư
20
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 7/1/2086 , Ngày: Canh Thìn, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ năm
21
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 8/1/2086 , Ngày: Tân Tỵ, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ sáu
22
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 9/1/2086 , Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ bảy
23
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 10/1/2086 , Ngày: Quý Mùi, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Chủ nhật
24
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 11/1/2086 , Ngày: Giáp Thân, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ hai
25
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 12/1/2086 , Ngày: Ất Dậu, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ ba
26
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 13/1/2086 , Ngày: Bính Tuất, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ tư
27
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 14/1/2086 , Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ năm
28
Tháng 2
- Âm lịch ngày: 15/1/2086 , Ngày: Mậu Tý, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt