Lịch vạn niên

Lịch vạn niên tháng 12 năm 2247 có những ngày nào tốt. Công cụ chọn ngày tốt xấu trong tháng 12 năm 2247 để khởi sự được tốt đẹp. Tại Lịch Vạn Niên chúng tôi luôn cập nhật thông tin xem lịch tháng chính xác và luận đoán ngày tốt xấu trong tháng cho bạn.

Lịch vạn niên tháng 12Lịch vạn niên năm 2247

Danh sách ngày tốt xấu trong tháng 12 năm 2247

Thứ tư
1
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 4/11/2247 , Ngày: Đinh Mão, Tháng: Nhâm Tý, Năm: Đinh Hợi
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ năm
2
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 5/11/2247 , Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Nhâm Tý, Năm: Đinh Hợi
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ sáu
3
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 6/11/2247 , Ngày: Kỷ Tỵ, Tháng: Nhâm Tý, Năm: Đinh Hợi
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ bảy
4
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 7/11/2247 , Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Nhâm Tý, Năm: Đinh Hợi
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Chủ nhật
5
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 8/11/2247 , Ngày: Tân Mùi, Tháng: Nhâm Tý, Năm: Đinh Hợi
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ hai
6
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 9/11/2247 , Ngày: Nhâm Thân, Tháng: Nhâm Tý, Năm: Đinh Hợi
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ ba
7
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 10/11/2247 , Ngày: Quý Dậu, Tháng: Nhâm Tý, Năm: Đinh Hợi
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ tư
8
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 11/11/2247 , Ngày: Giáp Tuất, Tháng: Nhâm Tý, Năm: Đinh Hợi
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ năm
9
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 12/11/2247 , Ngày: Ất Hợi, Tháng: Nhâm Tý, Năm: Đinh Hợi
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ sáu
10
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 13/11/2247 , Ngày: Bính Tý, Tháng: Nhâm Tý, Năm: Đinh Hợi
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ bảy
11
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 14/11/2247 , Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Nhâm Tý, Năm: Đinh Hợi
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Chủ nhật
12
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 15/11/2247 , Ngày: Mậu Dần, Tháng: Nhâm Tý, Năm: Đinh Hợi
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ hai
13
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 16/11/2247 , Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Nhâm Tý, Năm: Đinh Hợi
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ ba
14
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 17/11/2247 , Ngày: Canh Thìn, Tháng: Nhâm Tý, Năm: Đinh Hợi
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ tư
15
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 18/11/2247 , Ngày: Tân Tỵ, Tháng: Nhâm Tý, Năm: Đinh Hợi
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ năm
16
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 19/11/2247 , Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Nhâm Tý, Năm: Đinh Hợi
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ sáu
17
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 20/11/2247 , Ngày: Quý Mùi, Tháng: Nhâm Tý, Năm: Đinh Hợi
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ bảy
18
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 21/11/2247 , Ngày: Giáp Thân, Tháng: Nhâm Tý, Năm: Đinh Hợi
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Chủ nhật
19
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 22/11/2247 , Ngày: Ất Dậu, Tháng: Nhâm Tý, Năm: Đinh Hợi
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ hai
20
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 23/11/2247 , Ngày: Bính Tuất, Tháng: Nhâm Tý, Năm: Đinh Hợi
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ ba
21
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 24/11/2247 , Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Nhâm Tý, Năm: Đinh Hợi
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ tư
22
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 25/11/2247 , Ngày: Mậu Tý, Tháng: Nhâm Tý, Năm: Đinh Hợi
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ năm
23
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 26/11/2247 , Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Nhâm Tý, Năm: Đinh Hợi
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ sáu
24
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 27/11/2247 , Ngày: Canh Dần, Tháng: Nhâm Tý, Năm: Đinh Hợi
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ bảy
25
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 28/11/2247 , Ngày: Tân Mão, Tháng: Nhâm Tý, Năm: Đinh Hợi
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Chủ nhật
26
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 29/11/2247 , Ngày: Nhâm Thìn, Tháng: Nhâm Tý, Năm: Đinh Hợi
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ hai
27
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 30/11/2247 , Ngày: Quý Tỵ, Tháng: Nhâm Tý, Năm: Đinh Hợi
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ ba
28
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 1/12/2247 , Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Quý Sửu, Năm: Đinh Hợi
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ tư
29
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 2/12/2247 , Ngày: Ất Mùi, Tháng: Quý Sửu, Năm: Đinh Hợi
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ năm
30
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 3/12/2247 , Ngày: Bính Thân, Tháng: Quý Sửu, Năm: Đinh Hợi
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ sáu
31
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 4/12/2247 , Ngày: Đinh Dậu, Tháng: Quý Sửu, Năm: Đinh Hợi
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu

Tra cứu lịch