Lịch vạn niên

Lịch vạn niên tháng 12 năm 2148 có những ngày nào tốt. Công cụ chọn ngày tốt xấu trong tháng 12 năm 2148 để khởi sự được tốt đẹp. Tại Lịch Vạn Niên chúng tôi luôn cập nhật thông tin xem lịch tháng chính xác và luận đoán ngày tốt xấu trong tháng cho bạn.

Lịch vạn niên tháng 12Lịch vạn niên năm 2148

Danh sách ngày tốt xấu trong tháng 12 năm 2148

Chủ nhật
1
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 21/10/2148 , Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ hai
2
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 22/10/2148 , Ngày: Canh Dần, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ ba
3
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 23/10/2148 , Ngày: Tân Mão, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ tư
4
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 24/10/2148 , Ngày: Nhâm Thìn, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ năm
5
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 25/10/2148 , Ngày: Quý Tỵ, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ sáu
6
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 26/10/2148 , Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ bảy
7
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 27/10/2148 , Ngày: Ất Mùi, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Chủ nhật
8
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 28/10/2148 , Ngày: Bính Thân, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ hai
9
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 29/10/2148 , Ngày: Đinh Dậu, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ ba
10
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 30/10/2148 , Ngày: Mậu Tuất, Tháng: Quý Hợi, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ tư
11
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 1/11/2148 , Ngày: Kỷ Hợi, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ năm
12
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 2/11/2148 , Ngày: Canh Tý, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ sáu
13
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 3/11/2148 , Ngày: Tân Sửu, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ bảy
14
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 4/11/2148 , Ngày: Nhâm Dần, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Chủ nhật
15
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 5/11/2148 , Ngày: Quý Mão, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ hai
16
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 6/11/2148 , Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ ba
17
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 7/11/2148 , Ngày: Ất Tỵ, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ tư
18
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 8/11/2148 , Ngày: Bính Ngọ, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ năm
19
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 9/11/2148 , Ngày: Đinh Mùi, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ sáu
20
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 10/11/2148 , Ngày: Mậu Thân, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ bảy
21
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 11/11/2148 , Ngày: Kỷ Dậu, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Chủ nhật
22
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 12/11/2148 , Ngày: Canh Tuất, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ hai
23
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 13/11/2148 , Ngày: Tân Hợi, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ ba
24
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 14/11/2148 , Ngày: Nhâm Tý, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ tư
25
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 15/11/2148 , Ngày: Quý Sửu, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ năm
26
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 16/11/2148 , Ngày: Giáp Dần, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ sáu
27
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 17/11/2148 , Ngày: Ất Mão, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ bảy
28
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 18/11/2148 , Ngày: Bính Thìn, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Chủ nhật
29
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 19/11/2148 , Ngày: Đinh Tỵ, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ hai
30
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 20/11/2148 , Ngày: Mậu Ngọ, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ ba
31
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 21/11/2148 , Ngày: Kỷ Mùi, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Thân
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu

Tra cứu lịch