Lịch vạn niên

Lịch vạn niên tháng 12 năm 2109 có những ngày nào tốt. Công cụ chọn ngày tốt xấu trong tháng 12 năm 2109 để khởi sự được tốt đẹp. Tại Lịch Vạn Niên chúng tôi luôn cập nhật thông tin xem lịch tháng chính xác và luận đoán ngày tốt xấu trong tháng cho bạn.

Lịch vạn niên tháng 12Lịch vạn niên năm 2109

Danh sách ngày tốt xấu trong tháng 12 năm 2109

Chủ nhật
1
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 10/10/2109 , Ngày: Giáp Tý, Tháng: Ất Hợi, Năm: Kỷ Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ hai
2
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 11/10/2109 , Ngày: Ất Sửu, Tháng: Ất Hợi, Năm: Kỷ Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ ba
3
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 12/10/2109 , Ngày: Bính Dần, Tháng: Ất Hợi, Năm: Kỷ Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ tư
4
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 13/10/2109 , Ngày: Đinh Mão, Tháng: Ất Hợi, Năm: Kỷ Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ năm
5
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 14/10/2109 , Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Ất Hợi, Năm: Kỷ Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ sáu
6
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 15/10/2109 , Ngày: Kỷ Tỵ, Tháng: Ất Hợi, Năm: Kỷ Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ bảy
7
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 16/10/2109 , Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Ất Hợi, Năm: Kỷ Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Chủ nhật
8
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 17/10/2109 , Ngày: Tân Mùi, Tháng: Ất Hợi, Năm: Kỷ Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ hai
9
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 18/10/2109 , Ngày: Nhâm Thân, Tháng: Ất Hợi, Năm: Kỷ Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ ba
10
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 19/10/2109 , Ngày: Quý Dậu, Tháng: Ất Hợi, Năm: Kỷ Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ tư
11
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 20/10/2109 , Ngày: Giáp Tuất, Tháng: Ất Hợi, Năm: Kỷ Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ năm
12
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 21/10/2109 , Ngày: Ất Hợi, Tháng: Ất Hợi, Năm: Kỷ Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ sáu
13
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 22/10/2109 , Ngày: Bính Tý, Tháng: Ất Hợi, Năm: Kỷ Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ bảy
14
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 23/10/2109 , Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Ất Hợi, Năm: Kỷ Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Chủ nhật
15
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 24/10/2109 , Ngày: Mậu Dần, Tháng: Ất Hợi, Năm: Kỷ Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ hai
16
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 25/10/2109 , Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Ất Hợi, Năm: Kỷ Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ ba
17
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 26/10/2109 , Ngày: Canh Thìn, Tháng: Ất Hợi, Năm: Kỷ Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ tư
18
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 27/10/2109 , Ngày: Tân Tỵ, Tháng: Ất Hợi, Năm: Kỷ Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ năm
19
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 28/10/2109 , Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Ất Hợi, Năm: Kỷ Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ sáu
20
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 29/10/2109 , Ngày: Quý Mùi, Tháng: Ất Hợi, Năm: Kỷ Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ bảy
21
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 30/10/2109 , Ngày: Giáp Thân, Tháng: Ất Hợi, Năm: Kỷ Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Chủ nhật
22
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 1/11/2109 , Ngày: Ất Dậu, Tháng: Bính Tý, Năm: Kỷ Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ hai
23
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 2/11/2109 , Ngày: Bính Tuất, Tháng: Bính Tý, Năm: Kỷ Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ ba
24
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 3/11/2109 , Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Bính Tý, Năm: Kỷ Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ tư
25
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 4/11/2109 , Ngày: Mậu Tý, Tháng: Bính Tý, Năm: Kỷ Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ năm
26
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 5/11/2109 , Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Bính Tý, Năm: Kỷ Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ sáu
27
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 6/11/2109 , Ngày: Canh Dần, Tháng: Bính Tý, Năm: Kỷ Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ bảy
28
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 7/11/2109 , Ngày: Tân Mão, Tháng: Bính Tý, Năm: Kỷ Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Chủ nhật
29
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 8/11/2109 , Ngày: Nhâm Thìn, Tháng: Bính Tý, Năm: Kỷ Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ hai
30
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 9/11/2109 , Ngày: Quý Tỵ, Tháng: Bính Tý, Năm: Kỷ Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ ba
31
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 10/11/2109 , Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Bính Tý, Năm: Kỷ Tỵ
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt