Lịch vạn niên

Lịch vạn niên tháng 12 năm 2063 có những ngày nào tốt. Công cụ chọn ngày tốt xấu trong tháng 12 năm 2063 để khởi sự được tốt đẹp. Tại Lịch Vạn Niên chúng tôi luôn cập nhật thông tin xem lịch tháng chính xác và luận đoán ngày tốt xấu trong tháng cho bạn.

Lịch vạn niên tháng 12Lịch vạn niên năm 2063

Danh sách ngày tốt xấu trong tháng 12 năm 2063

Thứ bảy
1
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 12/10/2063 , Ngày: Quý Hợi, Tháng: Quý Hợi, Năm: Quý Mùi
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Chủ nhật
2
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 13/10/2063 , Ngày: Giáp Tý, Tháng: Quý Hợi, Năm: Quý Mùi
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ hai
3
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 14/10/2063 , Ngày: Ất Sửu, Tháng: Quý Hợi, Năm: Quý Mùi
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ ba
4
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 15/10/2063 , Ngày: Bính Dần, Tháng: Quý Hợi, Năm: Quý Mùi
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ tư
5
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 16/10/2063 , Ngày: Đinh Mão, Tháng: Quý Hợi, Năm: Quý Mùi
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ năm
6
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 17/10/2063 , Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Quý Hợi, Năm: Quý Mùi
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ sáu
7
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 18/10/2063 , Ngày: Kỷ Tỵ, Tháng: Quý Hợi, Năm: Quý Mùi
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ bảy
8
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 19/10/2063 , Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Quý Hợi, Năm: Quý Mùi
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Chủ nhật
9
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 20/10/2063 , Ngày: Tân Mùi, Tháng: Quý Hợi, Năm: Quý Mùi
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ hai
10
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 21/10/2063 , Ngày: Nhâm Thân, Tháng: Quý Hợi, Năm: Quý Mùi
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ ba
11
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 22/10/2063 , Ngày: Quý Dậu, Tháng: Quý Hợi, Năm: Quý Mùi
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ tư
12
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 23/10/2063 , Ngày: Giáp Tuất, Tháng: Quý Hợi, Năm: Quý Mùi
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ năm
13
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 24/10/2063 , Ngày: Ất Hợi, Tháng: Quý Hợi, Năm: Quý Mùi
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ sáu
14
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 25/10/2063 , Ngày: Bính Tý, Tháng: Quý Hợi, Năm: Quý Mùi
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ bảy
15
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 26/10/2063 , Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Quý Hợi, Năm: Quý Mùi
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Chủ nhật
16
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 27/10/2063 , Ngày: Mậu Dần, Tháng: Quý Hợi, Năm: Quý Mùi
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ hai
17
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 28/10/2063 , Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Quý Hợi, Năm: Quý Mùi
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ ba
18
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 29/10/2063 , Ngày: Canh Thìn, Tháng: Quý Hợi, Năm: Quý Mùi
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ tư
19
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 30/10/2063 , Ngày: Tân Tỵ, Tháng: Quý Hợi, Năm: Quý Mùi
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ năm
20
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 1/11/2063 , Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Giáp Tý, Năm: Quý Mùi
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ sáu
21
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 2/11/2063 , Ngày: Quý Mùi, Tháng: Giáp Tý, Năm: Quý Mùi
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ bảy
22
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 3/11/2063 , Ngày: Giáp Thân, Tháng: Giáp Tý, Năm: Quý Mùi
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Chủ nhật
23
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 4/11/2063 , Ngày: Ất Dậu, Tháng: Giáp Tý, Năm: Quý Mùi
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ hai
24
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 5/11/2063 , Ngày: Bính Tuất, Tháng: Giáp Tý, Năm: Quý Mùi
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ ba
25
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 6/11/2063 , Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Giáp Tý, Năm: Quý Mùi
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ tư
26
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 7/11/2063 , Ngày: Mậu Tý, Tháng: Giáp Tý, Năm: Quý Mùi
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ năm
27
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 8/11/2063 , Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Giáp Tý, Năm: Quý Mùi
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ sáu
28
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 9/11/2063 , Ngày: Canh Dần, Tháng: Giáp Tý, Năm: Quý Mùi
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ bảy
29
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 10/11/2063 , Ngày: Tân Mão, Tháng: Giáp Tý, Năm: Quý Mùi
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Chủ nhật
30
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 11/11/2063 , Ngày: Nhâm Thìn, Tháng: Giáp Tý, Năm: Quý Mùi
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ hai
31
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 12/11/2063 , Ngày: Quý Tỵ, Tháng: Giáp Tý, Năm: Quý Mùi
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu

Tra cứu lịch