Lịch vạn niên

Lịch vạn niên tháng 12 năm 2059 có những ngày nào tốt. Công cụ chọn ngày tốt xấu trong tháng 12 năm 2059 để khởi sự được tốt đẹp. Tại Lịch Vạn Niên chúng tôi luôn cập nhật thông tin xem lịch tháng chính xác và luận đoán ngày tốt xấu trong tháng cho bạn.

Lịch vạn niên tháng 12Lịch vạn niên năm 2059

Danh sách ngày tốt xấu trong tháng 12 năm 2059

Thứ hai
1
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 27/10/2059 , Ngày: Nhâm Dần, Tháng: Ất Hợi, Năm: Kỷ Mão
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ ba
2
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 28/10/2059 , Ngày: Quý Mão, Tháng: Ất Hợi, Năm: Kỷ Mão
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ tư
3
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 29/10/2059 , Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Ất Hợi, Năm: Kỷ Mão
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ năm
4
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 30/10/2059 , Ngày: Ất Tỵ, Tháng: Ất Hợi, Năm: Kỷ Mão
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ sáu
5
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 1/11/2059 , Ngày: Bính Ngọ, Tháng: Bính Tý, Năm: Kỷ Mão
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ bảy
6
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 2/11/2059 , Ngày: Đinh Mùi, Tháng: Bính Tý, Năm: Kỷ Mão
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Chủ nhật
7
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 3/11/2059 , Ngày: Mậu Thân, Tháng: Bính Tý, Năm: Kỷ Mão
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ hai
8
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 4/11/2059 , Ngày: Kỷ Dậu, Tháng: Bính Tý, Năm: Kỷ Mão
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ ba
9
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 5/11/2059 , Ngày: Canh Tuất, Tháng: Bính Tý, Năm: Kỷ Mão
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ tư
10
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 6/11/2059 , Ngày: Tân Hợi, Tháng: Bính Tý, Năm: Kỷ Mão
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ năm
11
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 7/11/2059 , Ngày: Nhâm Tý, Tháng: Bính Tý, Năm: Kỷ Mão
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ sáu
12
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 8/11/2059 , Ngày: Quý Sửu, Tháng: Bính Tý, Năm: Kỷ Mão
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ bảy
13
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 9/11/2059 , Ngày: Giáp Dần, Tháng: Bính Tý, Năm: Kỷ Mão
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Chủ nhật
14
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 10/11/2059 , Ngày: Ất Mão, Tháng: Bính Tý, Năm: Kỷ Mão
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ hai
15
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 11/11/2059 , Ngày: Bính Thìn, Tháng: Bính Tý, Năm: Kỷ Mão
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ ba
16
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 12/11/2059 , Ngày: Đinh Tỵ, Tháng: Bính Tý, Năm: Kỷ Mão
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ tư
17
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 13/11/2059 , Ngày: Mậu Ngọ, Tháng: Bính Tý, Năm: Kỷ Mão
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ năm
18
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 14/11/2059 , Ngày: Kỷ Mùi, Tháng: Bính Tý, Năm: Kỷ Mão
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ sáu
19
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 15/11/2059 , Ngày: Canh Thân, Tháng: Bính Tý, Năm: Kỷ Mão
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ bảy
20
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 16/11/2059 , Ngày: Tân Dậu, Tháng: Bính Tý, Năm: Kỷ Mão
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Chủ nhật
21
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 17/11/2059 , Ngày: Nhâm Tuất, Tháng: Bính Tý, Năm: Kỷ Mão
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ hai
22
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 18/11/2059 , Ngày: Quý Hợi, Tháng: Bính Tý, Năm: Kỷ Mão
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ ba
23
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 19/11/2059 , Ngày: Giáp Tý, Tháng: Bính Tý, Năm: Kỷ Mão
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ tư
24
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 20/11/2059 , Ngày: Ất Sửu, Tháng: Bính Tý, Năm: Kỷ Mão
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ năm
25
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 21/11/2059 , Ngày: Bính Dần, Tháng: Bính Tý, Năm: Kỷ Mão
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ sáu
26
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 22/11/2059 , Ngày: Đinh Mão, Tháng: Bính Tý, Năm: Kỷ Mão
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ bảy
27
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 23/11/2059 , Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Bính Tý, Năm: Kỷ Mão
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Chủ nhật
28
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 24/11/2059 , Ngày: Kỷ Tỵ, Tháng: Bính Tý, Năm: Kỷ Mão
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ hai
29
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 25/11/2059 , Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Bính Tý, Năm: Kỷ Mão
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ ba
30
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 26/11/2059 , Ngày: Tân Mùi, Tháng: Bính Tý, Năm: Kỷ Mão
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ tư
31
Tháng 12
- Âm lịch ngày: 27/11/2059 , Ngày: Nhâm Thân, Tháng: Bính Tý, Năm: Kỷ Mão
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt