Lịch vạn niên

Lịch vạn niên tháng 10 năm 2114 có những ngày nào tốt. Công cụ chọn ngày tốt xấu trong tháng 10 năm 2114 để khởi sự được tốt đẹp. Tại Lịch Vạn Niên chúng tôi luôn cập nhật thông tin xem lịch tháng chính xác và luận đoán ngày tốt xấu trong tháng cho bạn.

Lịch vạn niên tháng 10Lịch vạn niên năm 2114

Danh sách ngày tốt xấu trong tháng 10 năm 2114

Thứ hai
1
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 3/9/2114 , Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Tuất
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ ba
2
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 4/9/2114 , Ngày: Canh Dần, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Tuất
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ tư
3
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 5/9/2114 , Ngày: Tân Mão, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Tuất
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ năm
4
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 6/9/2114 , Ngày: Nhâm Thìn, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Tuất
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ sáu
5
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 7/9/2114 , Ngày: Quý Tỵ, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Tuất
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ bảy
6
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 8/9/2114 , Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Tuất
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Chủ nhật
7
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 9/9/2114 , Ngày: Ất Mùi, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Tuất
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ hai
8
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 10/9/2114 , Ngày: Bính Thân, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Tuất
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ ba
9
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 11/9/2114 , Ngày: Đinh Dậu, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Tuất
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ tư
10
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 12/9/2114 , Ngày: Mậu Tuất, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Tuất
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ năm
11
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 13/9/2114 , Ngày: Kỷ Hợi, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Tuất
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ sáu
12
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 14/9/2114 , Ngày: Canh Tý, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Tuất
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ bảy
13
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 15/9/2114 , Ngày: Tân Sửu, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Tuất
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Chủ nhật
14
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 16/9/2114 , Ngày: Nhâm Dần, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Tuất
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ hai
15
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 17/9/2114 , Ngày: Quý Mão, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Tuất
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ ba
16
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 18/9/2114 , Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Tuất
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ tư
17
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 19/9/2114 , Ngày: Ất Tỵ, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Tuất
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ năm
18
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 20/9/2114 , Ngày: Bính Ngọ, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Tuất
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ sáu
19
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 21/9/2114 , Ngày: Đinh Mùi, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Tuất
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ bảy
20
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 22/9/2114 , Ngày: Mậu Thân, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Tuất
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Chủ nhật
21
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 23/9/2114 , Ngày: Kỷ Dậu, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Tuất
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ hai
22
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 24/9/2114 , Ngày: Canh Tuất, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Tuất
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ ba
23
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 25/9/2114 , Ngày: Tân Hợi, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Tuất
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ tư
24
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 26/9/2114 , Ngày: Nhâm Tý, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Tuất
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ năm
25
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 27/9/2114 , Ngày: Quý Sửu, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Tuất
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ sáu
26
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 28/9/2114 , Ngày: Giáp Dần, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Tuất
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ bảy
27
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 29/9/2114 , Ngày: Ất Mão, Tháng: Giáp Tuất, Năm: Giáp Tuất
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Chủ nhật
28
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 1/10/2114 , Ngày: Bính Thìn, Tháng: Ất Hợi, Năm: Giáp Tuất
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ hai
29
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 2/10/2114 , Ngày: Đinh Tỵ, Tháng: Ất Hợi, Năm: Giáp Tuất
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ ba
30
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 3/10/2114 , Ngày: Mậu Ngọ, Tháng: Ất Hợi, Năm: Giáp Tuất
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ tư
31
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 4/10/2114 , Ngày: Kỷ Mùi, Tháng: Ất Hợi, Năm: Giáp Tuất
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt