Lịch vạn niên

Lịch vạn niên tháng 10 năm 10 có những ngày nào tốt. Công cụ chọn ngày tốt xấu trong tháng 10 năm 10 để khởi sự được tốt đẹp. Tại Lịch Vạn Niên chúng tôi luôn cập nhật thông tin xem lịch tháng chính xác và luận đoán ngày tốt xấu trong tháng cho bạn.

Lịch vạn niên tháng 10Lịch vạn niên năm 10

Danh sách ngày tốt xấu trong tháng 10 năm 10

Thứ tư
1
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 6/9/10 , Ngày: Bính Ngọ, Tháng: Bính Tuất, Năm: Canh Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ năm
2
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 7/9/10 , Ngày: Tân Hợi, Tháng: Bính Tuất, Năm: Canh Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ sáu
3
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 8/9/10 , Ngày: Bính Thìn, Tháng: Bính Tuất, Năm: Canh Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Chủ nhật
4
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 9/9/10 , Ngày: Nhâm Tuất, Tháng: Bính Tuất, Năm: Canh Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ hai
5
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 10/9/10 , Ngày: Đinh Mão, Tháng: Bính Tuất, Năm: Canh Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ ba
6
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 11/9/10 , Ngày: Nhâm Thân, Tháng: Bính Tuất, Năm: Canh Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ tư
7
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 12/9/10 , Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Bính Tuất, Năm: Canh Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ sáu
8
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 13/9/10 , Ngày: Quý Mùi, Tháng: Bính Tuất, Năm: Canh Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ bảy
9
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 14/9/10 , Ngày: Mậu Tý, Tháng: Bính Tuất, Năm: Canh Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Chủ nhật
10
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 15/9/10 , Ngày: Quý Tỵ, Tháng: Bính Tuất, Năm: Canh Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ hai
11
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 16/9/10 , Ngày: Mậu Tuất, Tháng: Bính Tuất, Năm: Canh Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ tư
12
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 17/9/10 , Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Bính Tuất, Năm: Canh Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ năm
13
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 18/9/10 , Ngày: Kỷ Dậu, Tháng: Bính Tuất, Năm: Canh Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ sáu
14
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 19/9/10 , Ngày: Giáp Dần, Tháng: Bính Tuất, Năm: Canh Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ bảy
15
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 20/9/10 , Ngày: Kỷ Mùi, Tháng: Bính Tuất, Năm: Canh Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ hai
16
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 21/9/10 , Ngày: Ất Sửu, Tháng: Bính Tuất, Năm: Canh Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ ba
17
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 22/9/10 , Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Bính Tuất, Năm: Canh Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ tư
18
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 23/9/10 , Ngày: Ất Hợi, Tháng: Bính Tuất, Năm: Canh Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ năm
19
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 24/9/10 , Ngày: Canh Thìn, Tháng: Bính Tuất, Năm: Canh Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ bảy
20
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 25/9/10 , Ngày: Bính Tuất, Tháng: Bính Tuất, Năm: Canh Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Chủ nhật
21
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 26/9/10 , Ngày: Tân Mão, Tháng: Bính Tuất, Năm: Canh Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ hai
22
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 27/9/10 , Ngày: Bính Thân, Tháng: Bính Tuất, Năm: Canh Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ ba
23
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 28/9/10 , Ngày: Tân Sửu, Tháng: Bính Tuất, Năm: Canh Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ năm
24
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 29/9/10 , Ngày: Đinh Mùi, Tháng: Bính Tuất, Năm: Canh Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ sáu
25
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 30/9/10 , Ngày: Nhâm Tý, Tháng: Bính Tuất, Năm: Canh Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ bảy
26
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 1/10/10 , Ngày: Đinh Tỵ, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Canh Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Chủ nhật
27
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 2/10/10 , Ngày: Nhâm Tuất, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Canh Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ ba
28
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 3/10/10 , Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Canh Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ tư
29
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 4/10/10 , Ngày: Quý Dậu, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Canh Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ năm
30
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 5/10/10 , Ngày: Mậu Dần, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Canh Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ sáu
31
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 6/10/10 , Ngày: Quý Mùi, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Canh Ngọ
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt