Lịch vạn niên

Lịch vạn niên tháng 1 năm 2247 có những ngày nào tốt. Công cụ chọn ngày tốt xấu trong tháng 1 năm 2247 để khởi sự được tốt đẹp. Tại Lịch Vạn Niên chúng tôi luôn cập nhật thông tin xem lịch tháng chính xác và luận đoán ngày tốt xấu trong tháng cho bạn.

Lịch vạn niên tháng 1Lịch vạn niên năm 2247

Danh sách ngày tốt xấu trong tháng 1 năm 2247

Thứ sáu
1
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 24/11/2246 , Ngày: Quý Tỵ, Tháng: Canh Tý, Năm: Bính Tuất
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ bảy
2
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 25/11/2246 , Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Canh Tý, Năm: Bính Tuất
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Chủ nhật
3
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 26/11/2246 , Ngày: Ất Mùi, Tháng: Canh Tý, Năm: Bính Tuất
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ hai
4
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 27/11/2246 , Ngày: Bính Thân, Tháng: Canh Tý, Năm: Bính Tuất
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ ba
5
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 28/11/2246 , Ngày: Đinh Dậu, Tháng: Canh Tý, Năm: Bính Tuất
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ tư
6
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 29/11/2246 , Ngày: Mậu Tuất, Tháng: Canh Tý, Năm: Bính Tuất
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ năm
7
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 30/11/2246 , Ngày: Kỷ Hợi, Tháng: Canh Tý, Năm: Bính Tuất
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ sáu
8
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 1/12/2246 , Ngày: Canh Tý, Tháng: Tân Sửu, Năm: Bính Tuất
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ bảy
9
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 2/12/2246 , Ngày: Tân Sửu, Tháng: Tân Sửu, Năm: Bính Tuất
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Chủ nhật
10
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 3/12/2246 , Ngày: Nhâm Dần, Tháng: Tân Sửu, Năm: Bính Tuất
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ hai
11
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 4/12/2246 , Ngày: Quý Mão, Tháng: Tân Sửu, Năm: Bính Tuất
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ ba
12
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 5/12/2246 , Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Tân Sửu, Năm: Bính Tuất
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ tư
13
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 6/12/2246 , Ngày: Ất Tỵ, Tháng: Tân Sửu, Năm: Bính Tuất
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ năm
14
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 7/12/2246 , Ngày: Bính Ngọ, Tháng: Tân Sửu, Năm: Bính Tuất
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ sáu
15
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 8/12/2246 , Ngày: Đinh Mùi, Tháng: Tân Sửu, Năm: Bính Tuất
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ bảy
16
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 9/12/2246 , Ngày: Mậu Thân, Tháng: Tân Sửu, Năm: Bính Tuất
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Chủ nhật
17
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 10/12/2246 , Ngày: Kỷ Dậu, Tháng: Tân Sửu, Năm: Bính Tuất
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ hai
18
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 11/12/2246 , Ngày: Canh Tuất, Tháng: Tân Sửu, Năm: Bính Tuất
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ ba
19
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 12/12/2246 , Ngày: Tân Hợi, Tháng: Tân Sửu, Năm: Bính Tuất
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ tư
20
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 13/12/2246 , Ngày: Nhâm Tý, Tháng: Tân Sửu, Năm: Bính Tuất
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ năm
21
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 14/12/2246 , Ngày: Quý Sửu, Tháng: Tân Sửu, Năm: Bính Tuất
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ sáu
22
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 15/12/2246 , Ngày: Giáp Dần, Tháng: Tân Sửu, Năm: Bính Tuất
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ bảy
23
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 16/12/2246 , Ngày: Ất Mão, Tháng: Tân Sửu, Năm: Bính Tuất
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Chủ nhật
24
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 17/12/2246 , Ngày: Bính Thìn, Tháng: Tân Sửu, Năm: Bính Tuất
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ hai
25
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 18/12/2246 , Ngày: Đinh Tỵ, Tháng: Tân Sửu, Năm: Bính Tuất
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ ba
26
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 19/12/2246 , Ngày: Mậu Ngọ, Tháng: Tân Sửu, Năm: Bính Tuất
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ tư
27
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 20/12/2246 , Ngày: Kỷ Mùi, Tháng: Tân Sửu, Năm: Bính Tuất
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ năm
28
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 21/12/2246 , Ngày: Canh Thân, Tháng: Tân Sửu, Năm: Bính Tuất
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ sáu
29
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 22/12/2246 , Ngày: Tân Dậu, Tháng: Tân Sửu, Năm: Bính Tuất
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ bảy
30
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 23/12/2246 , Ngày: Nhâm Tuất, Tháng: Tân Sửu, Năm: Bính Tuất
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Chủ nhật
31
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 24/12/2246 , Ngày: Quý Hợi, Tháng: Tân Sửu, Năm: Bính Tuất
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt

Tra cứu lịch