Lịch vạn niên

Lịch vạn niên tháng 1 năm 2179 có những ngày nào tốt. Công cụ chọn ngày tốt xấu trong tháng 1 năm 2179 để khởi sự được tốt đẹp. Tại Lịch Vạn Niên chúng tôi luôn cập nhật thông tin xem lịch tháng chính xác và luận đoán ngày tốt xấu trong tháng cho bạn.

Lịch vạn niên tháng 1Lịch vạn niên năm 2179

Danh sách ngày tốt xấu trong tháng 1 năm 2179

Thứ sáu
1
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 24/11/2178 , Ngày: Đinh Dậu, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Dần
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ bảy
2
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 25/11/2178 , Ngày: Mậu Tuất, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Dần
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Chủ nhật
3
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 26/11/2178 , Ngày: Kỷ Hợi, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Dần
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ hai
4
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 27/11/2178 , Ngày: Canh Tý, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Dần
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ ba
5
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 28/11/2178 , Ngày: Tân Sửu, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Dần
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ tư
6
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 29/11/2178 , Ngày: Nhâm Dần, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Dần
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ năm
7
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 30/11/2178 , Ngày: Quý Mão, Tháng: Giáp Tý, Năm: Mậu Dần
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ sáu
8
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 1/12/2178 , Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Ất Sửu, Năm: Mậu Dần
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ bảy
9
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 2/12/2178 , Ngày: Ất Tỵ, Tháng: Ất Sửu, Năm: Mậu Dần
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Chủ nhật
10
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 3/12/2178 , Ngày: Bính Ngọ, Tháng: Ất Sửu, Năm: Mậu Dần
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ hai
11
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 4/12/2178 , Ngày: Đinh Mùi, Tháng: Ất Sửu, Năm: Mậu Dần
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ ba
12
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 5/12/2178 , Ngày: Mậu Thân, Tháng: Ất Sửu, Năm: Mậu Dần
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ tư
13
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 6/12/2178 , Ngày: Kỷ Dậu, Tháng: Ất Sửu, Năm: Mậu Dần
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ năm
14
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 7/12/2178 , Ngày: Canh Tuất, Tháng: Ất Sửu, Năm: Mậu Dần
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ sáu
15
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 8/12/2178 , Ngày: Tân Hợi, Tháng: Ất Sửu, Năm: Mậu Dần
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ bảy
16
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 9/12/2178 , Ngày: Nhâm Tý, Tháng: Ất Sửu, Năm: Mậu Dần
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Chủ nhật
17
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 10/12/2178 , Ngày: Quý Sửu, Tháng: Ất Sửu, Năm: Mậu Dần
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ hai
18
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 11/12/2178 , Ngày: Giáp Dần, Tháng: Ất Sửu, Năm: Mậu Dần
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ ba
19
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 12/12/2178 , Ngày: Ất Mão, Tháng: Ất Sửu, Năm: Mậu Dần
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ tư
20
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 13/12/2178 , Ngày: Bính Thìn, Tháng: Ất Sửu, Năm: Mậu Dần
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ năm
21
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 14/12/2178 , Ngày: Đinh Tỵ, Tháng: Ất Sửu, Năm: Mậu Dần
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ sáu
22
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 15/12/2178 , Ngày: Mậu Ngọ, Tháng: Ất Sửu, Năm: Mậu Dần
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ bảy
23
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 16/12/2178 , Ngày: Kỷ Mùi, Tháng: Ất Sửu, Năm: Mậu Dần
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Chủ nhật
24
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 17/12/2178 , Ngày: Canh Thân, Tháng: Ất Sửu, Năm: Mậu Dần
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ hai
25
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 18/12/2178 , Ngày: Tân Dậu, Tháng: Ất Sửu, Năm: Mậu Dần
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ ba
26
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 19/12/2178 , Ngày: Nhâm Tuất, Tháng: Ất Sửu, Năm: Mậu Dần
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ tư
27
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 20/12/2178 , Ngày: Quý Hợi, Tháng: Ất Sửu, Năm: Mậu Dần
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ năm
28
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 21/12/2178 , Ngày: Giáp Tý, Tháng: Ất Sửu, Năm: Mậu Dần
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ sáu
29
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 22/12/2178 , Ngày: Ất Sửu, Tháng: Ất Sửu, Năm: Mậu Dần
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ bảy
30
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 23/12/2178 , Ngày: Bính Dần, Tháng: Ất Sửu, Năm: Mậu Dần
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Chủ nhật
31
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 24/12/2178 , Ngày: Đinh Mão, Tháng: Ất Sửu, Năm: Mậu Dần
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt

Tra cứu lịch