Lịch vạn niên

Lịch vạn niên tháng 1 năm 2155 có những ngày nào tốt. Công cụ chọn ngày tốt xấu trong tháng 1 năm 2155 để khởi sự được tốt đẹp. Tại Lịch Vạn Niên chúng tôi luôn cập nhật thông tin xem lịch tháng chính xác và luận đoán ngày tốt xấu trong tháng cho bạn.

Lịch vạn niên tháng 1Lịch vạn niên năm 2155

Danh sách ngày tốt xấu trong tháng 1 năm 2155

Thứ tư
1
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 28/11/2154 , Ngày: Tân Mão, Tháng: Bính Tý, Năm: Giáp Dần
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ năm
2
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 29/11/2154 , Ngày: Nhâm Thìn, Tháng: Bính Tý, Năm: Giáp Dần
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ sáu
3
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 1/12/2154 , Ngày: Quý Tỵ, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Giáp Dần
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ bảy
4
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 2/12/2154 , Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Giáp Dần
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Chủ nhật
5
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 3/12/2154 , Ngày: Ất Mùi, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Giáp Dần
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ hai
6
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 4/12/2154 , Ngày: Bính Thân, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Giáp Dần
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ ba
7
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 5/12/2154 , Ngày: Đinh Dậu, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Giáp Dần
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ tư
8
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 6/12/2154 , Ngày: Mậu Tuất, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Giáp Dần
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ năm
9
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 7/12/2154 , Ngày: Kỷ Hợi, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Giáp Dần
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ sáu
10
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 8/12/2154 , Ngày: Canh Tý, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Giáp Dần
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ bảy
11
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 9/12/2154 , Ngày: Tân Sửu, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Giáp Dần
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Chủ nhật
12
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 10/12/2154 , Ngày: Nhâm Dần, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Giáp Dần
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ hai
13
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 11/12/2154 , Ngày: Quý Mão, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Giáp Dần
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ ba
14
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 12/12/2154 , Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Giáp Dần
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ tư
15
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 13/12/2154 , Ngày: Ất Tỵ, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Giáp Dần
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ năm
16
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 14/12/2154 , Ngày: Bính Ngọ, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Giáp Dần
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ sáu
17
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 15/12/2154 , Ngày: Đinh Mùi, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Giáp Dần
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ bảy
18
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 16/12/2154 , Ngày: Mậu Thân, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Giáp Dần
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Chủ nhật
19
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 17/12/2154 , Ngày: Kỷ Dậu, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Giáp Dần
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu
Thứ hai
20
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 18/12/2154 , Ngày: Canh Tuất, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Giáp Dần
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ ba
21
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 19/12/2154 , Ngày: Tân Hợi, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Giáp Dần
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ tư
22
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 20/12/2154 , Ngày: Nhâm Tý, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Giáp Dần
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ năm
23
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 21/12/2154 , Ngày: Quý Sửu, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Giáp Dần
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ sáu
24
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 22/12/2154 , Ngày: Giáp Dần, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Giáp Dần
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ bảy
25
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 23/12/2154 , Ngày: Ất Mão, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Giáp Dần
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Chủ nhật
26
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 24/12/2154 , Ngày: Bính Thìn, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Giáp Dần
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ hai
27
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 25/12/2154 , Ngày: Đinh Tỵ, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Giáp Dần
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ ba
28
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 26/12/2154 , Ngày: Mậu Ngọ, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Giáp Dần
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ tư
29
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 27/12/2154 , Ngày: Kỷ Mùi, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Giáp Dần
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ năm
30
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 28/12/2154 , Ngày: Canh Thân, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Giáp Dần
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ sáu
31
Tháng 1
- Âm lịch ngày: 29/12/2154 , Ngày: Tân Dậu, Tháng: Đinh Sửu, Năm: Giáp Dần
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Xấu