Lịch vạn niên

Lịch vạn niên tháng 10 năm 2153 có những ngày nào tốt. Công cụ chọn ngày tốt xấu trong tháng 10 năm 2153 để khởi sự được tốt đẹp. Tại Lịch Vạn Niên chúng tôi luôn cập nhật thông tin xem lịch tháng chính xác và luận đoán ngày tốt xấu trong tháng cho bạn.

Lịch vạn niên tháng 10Lịch vạn niên năm 2153

Danh sách ngày tốt xấu trong tháng 10 năm 2153

Thứ hai
1
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 14/8/2153 , Ngày: Giáp Dần, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Sửu
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Thứ ba
2
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 15/8/2153 , Ngày: Ất Mão, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Sửu
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ tư
3
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 16/8/2153 , Ngày: Bính Thìn, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Sửu
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ năm
4
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 17/8/2153 , Ngày: Đinh Tỵ, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Sửu
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ sáu
5
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 18/8/2153 , Ngày: Mậu Ngọ, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Sửu
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ bảy
6
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 19/8/2153 , Ngày: Kỷ Mùi, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Sửu
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Chủ nhật
7
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 20/8/2153 , Ngày: Canh Thân, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Sửu
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ hai
8
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 21/8/2153 , Ngày: Tân Dậu, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Sửu
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ ba
9
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 22/8/2153 , Ngày: Nhâm Tuất, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Sửu
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ tư
10
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 23/8/2153 , Ngày: Quý Hợi, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Sửu
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ năm
11
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 24/8/2153 , Ngày: Giáp Tý, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Sửu
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ sáu
12
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 25/8/2153 , Ngày: Ất Sửu, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Sửu
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ bảy
13
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 26/8/2153 , Ngày: Bính Dần, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Sửu
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Chủ nhật
14
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 27/8/2153 , Ngày: Đinh Mão, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Sửu
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ hai
15
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 28/8/2153 , Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Sửu
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ ba
16
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 29/8/2153 , Ngày: Kỷ Tỵ, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Sửu
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ tư
17
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 30/8/2153 , Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Sửu
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ năm
18
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 1/9/2153 , Ngày: Tân Mùi, Tháng: Nhâm Tuất, Năm: Quý Sửu
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ sáu
19
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 2/9/2153 , Ngày: Nhâm Thân, Tháng: Nhâm Tuất, Năm: Quý Sửu
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ bảy
20
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 3/9/2153 , Ngày: Quý Dậu, Tháng: Nhâm Tuất, Năm: Quý Sửu
- Ngày hoàng hắc: Kim Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Chủ nhật
21
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 4/9/2153 , Ngày: Giáp Tuất, Tháng: Nhâm Tuất, Năm: Quý Sửu
- Ngày hoàng hắc: Bạch Hổ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ hai
22
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 5/9/2153 , Ngày: Ất Hợi, Tháng: Nhâm Tuất, Năm: Quý Sửu
- Ngày hoàng hắc: Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ ba
23
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 6/9/2153 , Ngày: Bính Tý, Tháng: Nhâm Tuất, Năm: Quý Sửu
- Ngày hoàng hắc: Thiên Lao Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ tư
24
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 7/9/2153 , Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Nhâm Tuất, Năm: Quý Sửu
- Ngày hoàng hắc: Nguyên Vũ Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ năm
25
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 8/9/2153 , Ngày: Mậu Dần, Tháng: Nhâm Tuất, Năm: Quý Sửu
- Ngày hoàng hắc: Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt
Thứ sáu
26
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 9/9/2153 , Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Nhâm Tuất, Năm: Quý Sửu
- Ngày hoàng hắc: Câu Trần Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ bảy
27
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 10/9/2153 , Ngày: Canh Thìn, Tháng: Nhâm Tuất, Năm: Quý Sửu
- Ngày hoàng hắc: Thanh Long Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Tốt
Chủ nhật
28
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 11/9/2153 , Ngày: Tân Tỵ, Tháng: Nhâm Tuất, Năm: Quý Sửu
- Ngày hoàng hắc: Minh Đường Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Tí (23h - 01h),
Tốt
Thứ hai
29
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 12/9/2153 , Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Nhâm Tuất, Năm: Quý Sửu
- Ngày hoàng hắc: Thiên Hình Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Mão (05h-07h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Ngọ (11h - 13h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Hợi (21h - 23h), Giờ Tí (23h - 01h),
Xấu
Thứ ba
30
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 13/9/2153 , Ngày: Quý Mùi, Tháng: Nhâm Tuất, Năm: Quý Sửu
- Ngày hoàng hắc: Chu Tước Hắc Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Dần (03h - 05h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Tỵ (09h-11h), Giờ Thân (15h - 17h), Giờ Tuất (19h - 21h), Giờ Hợi (21h - 23h),
Xấu
Thứ tư
31
Tháng 10
- Âm lịch ngày: 14/9/2153 , Ngày: Giáp Thân, Tháng: Nhâm Tuất, Năm: Quý Sửu
- Ngày hoàng hắc: Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Giờ Hoàng Đạo: Giờ Sửu (01h - 03h), Giờ Mão (05h-07h), Giờ Thìn (07h - 09h), Giờ Mùi (13h - 15h), Giờ Dậu (17h - 19h), Giờ Tuất (19h - 21h),
Tốt

Tra cứu lịch